fagus sylvatica pendula

Định nghĩa

Danh từ: Fagus sylvatica pendula một giống cây sồi châu Âu (Fagus sylvatica) các cành rủ xuống (dạng khóc), thường được trồng làm cảnh trong các công viên hoặc khu vườn rộng.

dụ sử dụng
  • được biết đến với tên gọi thông thường "cây sồi khóc".
  • Những cành rủ của tạo nên một vẻ đẹp thanh lịch huyền bí.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ thực vật học, thuộc họ Fagaceae, một dạng đột biến tự nhiên hoặc được lai tạo để cành rủ.
  • Cây này thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan để tạo điểm nhấn thị giác, đặc biệt trong các khu vườn kiểu Anh.
Biến thể từ gần giống
  • Cây sồi khóc: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
  • Fagus sylvatica 'Pendula': Cách viết khác với dấu ngoặc kép chỉ giống cây trồng.
  • Cây sồi châu Âu dạng rủ: Mô tả chi tiết hơn về đặc điểm hình thái.
Từ đồng nghĩa
  • Cây sồi rủ: Từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Việt.
  • Cây sồi khóc: Tên gọi phổ biến dựa trên hình dáng cành rủ như nước mắt.
Các cụm từ liên quan
  • Cây sồi cảnh: Mô tả chung cho các giống cây sồi được trồng làm cảnh.
  • Cây sồi châu Âu: Chỉ loài nói chung, không bao gồm giống rủ.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Fagus sylvatica pendula do đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.